Card Mạng không dây TP-Link Archer TX3000E (PCI-Express Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.0) Card Mạng không dây TP-Link Archer TX3000E (PCI-Express Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.0)
  • Wi-Fi 6 Tốc độ cao—Phá vỡ giới hạn gigabit với tốc độ lên đến 2402 Mbps (5GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)

    Trải nghiệm mượt mà—Độ trễ thấp hơn 75% đảm bảo độ nhạy cho các trò chơi thời gian thực

  • Kết nối đáng tin cậy—Chipset Wi-Fi 6 Intel® mang đến mạng Wi-Fi tốc độ cao và thông thoáng, giải phóng hiệu năng cao nhất cho router của bạn

  • Vùng phủ sóng rộng lớn—Hai ăng ten đẳng hướng với đế từ được thiết kế để tối ưu hóa việc thu sóng

  • Bluetooth 5.0—Công nghệ Bluetooth mới nhất cho tốc độ nhanh hơn 2 lần và vùng phủ rộng hơn 4 lần so với Bluetooth 4.2

  • Bảo mật nâng cao—The latest security enhancements WPA3 provides enhanced protection in personal password safety

  • Fine Crafting—Specialized heatsink and gold plating is crafted to improve stability and reliability even in hot environments

  • Backward Compatibility – Full support for 802.11ac/a/b/g/n standards

P001031 THIẾT BỊ MẠNG, WIFI 1.400.000 đ Số lượng: 12 bộ


  •  
  • Card Mạng không dây TP-Link Archer TX3000E (PCI-Express Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.0)

  • Đăng ngày 29-08-2022 04:34:58 AM - 26 Lượt xem
  • Mã sản phẩm: P001031
  • Giá bán: 1.400.000 đ

    • Wi-Fi 6 Tốc độ cao—Phá vỡ giới hạn gigabit với tốc độ lên đến 2402 Mbps (5GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)

      Trải nghiệm mượt mà—Độ trễ thấp hơn 75% đảm bảo độ nhạy cho các trò chơi thời gian thực

    • Kết nối đáng tin cậy—Chipset Wi-Fi 6 Intel® mang đến mạng Wi-Fi tốc độ cao và thông thoáng, giải phóng hiệu năng cao nhất cho router của bạn

    • Vùng phủ sóng rộng lớn—Hai ăng ten đẳng hướng với đế từ được thiết kế để tối ưu hóa việc thu sóng

    • Bluetooth 5.0—Công nghệ Bluetooth mới nhất cho tốc độ nhanh hơn 2 lần và vùng phủ rộng hơn 4 lần so với Bluetooth 4.2

    • Bảo mật nâng cao—The latest security enhancements WPA3 provides enhanced protection in personal password safety

    • Fine Crafting—Specialized heatsink and gold plating is crafted to improve stability and reliability even in hot environments

    • Backward Compatibility – Full support for 802.11ac/a/b/g/n standards


Số lượng
TÓM TẮT THÔNG SỐ

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG

Dimensions

3.7 x 4.8 x 0.8 in

(95.2 x 120.8 x 21.5 mm)

Dạng Ăng ten

Two High-Gain Dual Band Antennas

Magnetized Antenna Base

Chipset

Intel Wi-Fi 6 Chipset

TÍNH NĂNG WI-FI

Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz

IEEE 802.11ax/n/g/b 2.4 GHz

Bluetooth 5.0/4.2/4.0

WLAN Signal Rate

5 GHz

11ax: Up to 2402 Mbps(dynamic)

11ac: Up to 1733 Mbps(dynamic)

11n: Up to 300 Mbps(dynamic)

11a: Up to 54 Mbps(dynamic)

2.4 GHz

11ax: Up to 574 Mbps(dynamic)

11n: Up to 300 Mbps(dynamic)

11g: Up to 54 Mbps(dynamic)

11b: Up to 11 Mbps(dynamic)

WLAN Reception Sensitivity

5 GHz :

11ax HT160:-56.25dBm

11ax HT80: -59dBm

11ax HT40: -62.25dBm

11ax HT20: -65dBm

11ac HT160:-62dBm

11ac HT80: -65.5dBm

11ac HT40: -69.75dBm

11ac HT20: -73.75dBm

11n HT40: -74.5dBm

11n HT20: -77.5dBm

11a 54Mbps: -77.75dBm

11a 6Mbps: -94.5dBm

2.4GHz :

11ax HT40: -60.75dBm

11ax HT20: -63.75dBm

11n HT40: -73dBm

11n HT20: -76.25dBm

11g 54Mbps: -76.5dBm

11b 11Mbps: -89dBm

WLAN Transmit Power

5 GHz : 27dBm(FCC) / 23dBm(CE) (EIRP)

2.4 GHz : 26dBm(FCC) / 20dBm(CE) (EIRP)

WLAN Modes

Infrastructure mode

Bảo mật Wi-Fi

Support 64/128 bit WEP, WPA/WAP2/WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK, 802.1x

Modulation Technology

DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024QAM

Bluetooth Profiles

Archer TX3000E support the native BT profiles implemented in Windows 10.

For the latest information on Windows 10 BT profiles please refer to https://support.microsoft.com/en-us/help/10568/windows-10-supported-bluetooth-profiles

KHÁC

Chứng chỉ

CE, FCC, RoHS

Sản phẩm bao gồm

Archer TX3000E

Magnetized Antenna Base with 1m RF Cable

Two 5 dBi High Gain Antennas

Low-Profile Bracket

Bluetooth Header Cable

Quick Installation Guide

Resource CD

System Requirements

Windows 10(64-bit) only

Môi trường

Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉)

Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)

Operating Humidity: 10%~90% non-condensing

Storage Humidity: 5%~90% non-condensing

 


 

  Ý kiến bạn đọc

     

 

DANH MỤC SẢN PHẨM
Giỏ hàng
FACEBOOK
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây